EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Study materials
Study materials
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Tài liệu học tập
UK
·
US
Materials used for studying or learning.
Schools provide all the necessary study materials for students.
→ Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.
Study materials include textbooks and online resources.
→ Tài liệu học tập bao gồm sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến.
Đồng nghĩa
learning resources
educational materials
Collocations
effective study materials
create study materials
🎯
IELTS:
Nêu rõ tài liệu học tập bạn đã sử dụng trong IELTS.
Tài liệu học tập cần phong phú và đa dạng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
School system
Hệ thống trường học
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
✍️
08. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...