Kho từ › education › Study materials

Study materials

B2 n.phr 📁 education IELTS
Tài liệu học tập
UK · US
Materials used for studying or learning.
Schools provide all the necessary study materials for students.
→ Các trường học cung cấp tất cả các tài liệu học tập cần thiết cho học sinh.
Study materials include textbooks and online resources.→ Tài liệu học tập bao gồm sách giáo khoa và tài nguyên trực tuyến.
Đồng nghĩa
learning resourceseducational materials
Collocations
effective study materialscreate study materials
🎯 IELTS: Nêu rõ tài liệu học tập bạn đã sử dụng trong IELTS.
Tài liệu học tập cần phong phú và đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...