Kho từ › art › Contemporary art

Contemporary art

B2 n.phr 📁 art IELTS
Nghệ thuật đương đại
UK · US
Art created in the present time, often innovative.
Scholars now focus on dissecting modern and contemporary art.
→ Các học giả hiện tập trung vào việc phân tích kỹ nghệ thuật hiện đại và đương đại.
Contemporary art challenges traditional forms.→ Nghệ thuật đương đại thách thức các hình thức truyền thống.
Cấu tạo
Từ 'contemporary' (đương đại) + 'art' (nghệ thuật).
Đồng nghĩa
modern artcurrent art
Collocations
contemporary art exhibitionscontemporary art movements
🎯 IELTS: Thảo luận về nghệ thuật đương đại trong phần thi nói.
Nghệ thuật đương đại thường mang tính thử nghiệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...