EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Contemporary art
Contemporary art
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Nghệ thuật đương đại
UK
·
US
Art created in the present time, often innovative.
Scholars now focus on dissecting modern and contemporary art.
→ Các học giả hiện tập trung vào việc phân tích kỹ nghệ thuật hiện đại và đương đại.
Contemporary art challenges traditional forms.
→ Nghệ thuật đương đại thách thức các hình thức truyền thống.
Cấu tạo
Từ 'contemporary' (đương đại) + 'art' (nghệ thuật).
Đồng nghĩa
modern art
current art
Collocations
contemporary art exhibitions
contemporary art movements
🎯
IELTS:
Thảo luận về nghệ thuật đương đại trong phần thi nói.
Nghệ thuật đương đại thường mang tính thử nghiệm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Cultivate imagination
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...