EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Cultivate imagination
Cultivate imagination
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
UK
·
US
Encourage and nurture creative thinking.
Art cultivates children’ imagination and facilitates their social skills.
→ s Nghệ thuật nuôi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ và tạo điều kiện phát triển các kỹ năng xã hội của chúng.
Parents should cultivate imagination in their children.
→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng ở trẻ em.
Cấu tạo
Từ 'cultivate' (nuôi dưỡng) + 'imagination' (trí tưởng tượng).
Đồng nghĩa
nurture creativity
foster imagination
Collocations
cultivate imagination in children
cultivate imagination through art
🎯
IELTS:
Thảo luận về vai trò của trí tưởng tượng trong bài viết.
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng giúp phát triển tư duy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...