Kho từ › art › Cultivate imagination

Cultivate imagination

B2 n.phr 📁 art IELTS
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
UK · US
Encourage and nurture creative thinking.
Art cultivates children’ imagination and facilitates their social skills.
→ s Nghệ thuật nuôi dưỡng trí tưởng tượng của trẻ và tạo điều kiện phát triển các kỹ năng xã hội của chúng.
Parents should cultivate imagination in their children.→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng trí tưởng tượng ở trẻ em.
Cấu tạo
Từ 'cultivate' (nuôi dưỡng) + 'imagination' (trí tưởng tượng).
Đồng nghĩa
nurture creativityfoster imagination
Collocations
cultivate imagination in childrencultivate imagination through art
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của trí tưởng tượng trong bài viết.
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng giúp phát triển tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...