Kho từ › art › Artistic masterpiece

Artistic masterpiece

B2 n.phr 📁 art IELTS
Kiệt tác nghệ thuật
UK · US
A work of art that is considered very important or excellent.
Mona Lisa is one of the greatest artistic masterpieces in history
→ Mona Lisa là một trong những kiệt tác nghệ . thuật vĩ đại nhất trong lịch sử.
The Mona Lisa is an artistic masterpiece.→ Mona Lisa là một kiệt tác nghệ thuật.
Cấu tạo
Từ 'artistic' (nghệ thuật) + 'masterpiece' (kiệt tác).
Đồng nghĩa
artistic workmasterwork
Collocations
create an artistic masterpieceadmire an artistic masterpiece
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kiệt tác trong phần thi viết.
Kiệt tác nghệ thuật thường được trưng bày trong bảo tàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...