EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Artistic masterpiece
Artistic masterpiece
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Kiệt tác nghệ thuật
UK
·
US
A work of art that is considered very important or excellent.
Mona Lisa is one of the greatest artistic masterpieces in history
→ Mona Lisa là một trong những kiệt tác nghệ . thuật vĩ đại nhất trong lịch sử.
The Mona Lisa is an artistic masterpiece.
→ Mona Lisa là một kiệt tác nghệ thuật.
Cấu tạo
Từ 'artistic' (nghệ thuật) + 'masterpiece' (kiệt tác).
Đồng nghĩa
artistic work
masterwork
Collocations
create an artistic masterpiece
admire an artistic masterpiece
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về kiệt tác trong phần thi viết.
Kiệt tác nghệ thuật thường được trưng bày trong bảo tàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Cultivate imagination
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...