EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Aesthetic value
Aesthetic value
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Giá trị thẩm mỹ
UK
·
US
The worth or importance of something based on beauty.
These paintings have a great deal of aesthetic value.
→ Những bức tranh này có rất nhiều giá trị thẩm mỹ.
The aesthetic value of the painting is remarkable.
→ Giá trị thẩm mỹ của bức tranh thật đáng chú ý.
Cấu tạo
Từ 'aesthetic' (thẩm mỹ) + 'value' (giá trị).
Đồng nghĩa
artistic value
beauty value
Collocations
aesthetic value of art
aesthetic value in design
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tác phẩm nghệ thuật trong bài viết.
Giá trị thẩm mỹ rất quan trọng trong nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Cultivate imagination
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...