Kho từ › art › Aesthetic value

Aesthetic value

B2 n.phr 📁 art IELTS
Giá trị thẩm mỹ
UK · US
The worth or importance of something based on beauty.
These paintings have a great deal of aesthetic value.
→ Những bức tranh này có rất nhiều giá trị thẩm mỹ.
The aesthetic value of the painting is remarkable.→ Giá trị thẩm mỹ của bức tranh thật đáng chú ý.
Cấu tạo
Từ 'aesthetic' (thẩm mỹ) + 'value' (giá trị).
Đồng nghĩa
artistic valuebeauty value
Collocations
aesthetic value of artaesthetic value in design
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tác phẩm nghệ thuật trong bài viết.
Giá trị thẩm mỹ rất quan trọng trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...