Kho từ › art › Stimulate creativity and imagination

Stimulate creativity and imagination

B2 n.phr 📁 art IELTS
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
UK · US
Encourage new ideas and imaginative thinking.
Art helps children stimulate their creativity and imagination.
→ Nghệ thuật giúp kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng của trẻ nhỏ
We should stimulate creativity and imagination in students.→ Chúng ta nên kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng ở học sinh.
Cấu tạo
Từ 'stimulate' (kích thích) + 'creativity and imagination' (sự sáng tạo và trí tưởng tượng).
Đồng nghĩa
inspire creativityencourage innovation
Collocations
stimulate creativity in childrenstimulate creativity in the workplace
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng tạo trong bài viết.
Kích thích sáng tạo rất quan trọng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...