EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Stimulate creativity and imagination
Stimulate creativity and imagination
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
UK
·
US
Encourage new ideas and imaginative thinking.
Art helps children stimulate their creativity and imagination.
→ Nghệ thuật giúp kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng của trẻ nhỏ
We should stimulate creativity and imagination in students.
→ Chúng ta nên kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng ở học sinh.
Cấu tạo
Từ 'stimulate' (kích thích) + 'creativity and imagination' (sự sáng tạo và trí tưởng tượng).
Đồng nghĩa
inspire creativity
encourage innovation
Collocations
stimulate creativity in children
stimulate creativity in the workplace
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sáng tạo trong bài viết.
Kích thích sáng tạo rất quan trọng trong giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Cultivate imagination
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...