EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Social funding
Social funding
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Nguồn vốn cộng đồng
UK
·
US
Funding provided by the community for social projects.
Many local artists are now desperate for socia funding to continue their work.
→ Nhiều nghệ sĩ địa l phương hiện đang rất cần nguồn vốn cộng đồng để tiếp tục công việc của họ.
Social funding helps support local initiatives.
→ Nguồn vốn cộng đồng giúp hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
Cấu tạo
Từ 'social' (cộng đồng) + 'funding' (nguồn vốn).
Đồng nghĩa
community funding
public funding
Collocations
secure social funding
allocate social funding
🎯
IELTS:
Thảo luận về vai trò của nguồn vốn cộng đồng trong bài viết.
Nguồn vốn cộng đồng rất cần thiết cho các dự án xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Cultivate imagination
Nuôi dưỡng trí tưởng tượng
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...