Kho từ › art › Social funding

Social funding

B2 n.phr 📁 art IELTS
Nguồn vốn cộng đồng
UK · US
Funding provided by the community for social projects.
Many local artists are now desperate for socia funding to continue their work.
→ Nhiều nghệ sĩ địa l phương hiện đang rất cần nguồn vốn cộng đồng để tiếp tục công việc của họ.
Social funding helps support local initiatives.→ Nguồn vốn cộng đồng giúp hỗ trợ các sáng kiến địa phương.
Cấu tạo
Từ 'social' (cộng đồng) + 'funding' (nguồn vốn).
Đồng nghĩa
community fundingpublic funding
Collocations
secure social fundingallocate social funding
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của nguồn vốn cộng đồng trong bài viết.
Nguồn vốn cộng đồng rất cần thiết cho các dự án xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...