Kho từ › art › Act as symbols of

Act as symbols of

B2 n.phr 📁 art IELTS
Đóng vai trò như biểu tượng của
UK · US
Serve as representations or signs of something.
Exhibiting the artwork from other nations can act as a symbol of international politics.
→ Trưng bày tác phẩm nghệ thuật từ các quốc gia khác có thể đóng vai trò như biểu tượng của chính trị quốc tế.
These monuments act as symbols of our history.→ Những đài tưởng niệm này đóng vai trò như biểu tượng của lịch sử chúng ta.
Cấu tạo
Từ 'act' (đóng vai trò) + 'as symbols of' (như biểu tượng của).
Đồng nghĩa
representatives ofemblems of
Collocations
act as symbols of freedomact as symbols of peace
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về biểu tượng trong bài viết.
Biểu tượng thường mang ý nghĩa sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...