Kho từ › art › Fine arts

Fine arts

B2 n.phr 📁 art IELTS
Mỹ thuật
UK /'fain'ɑ:ts/ · US /'fain'ɑ:ts/
Visual arts like painting, sculpture, and drawing.
Fine arts encompass various forms of creativ expression such as painting, sculpture, and photography.
→ Mỹ thuật bao gồm nhiều e hình thức thể hiện sáng tạo khác nhau như hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh.
Fine arts include many forms of artistic expression.→ Mỹ thuật bao gồm nhiều hình thức biểu đạt nghệ thuật.
Cấu tạo
Từ 'fine' (tốt) + 'arts' (nghệ thuật).
Đồng nghĩa
visual artsartistic disciplines
Collocations
study fine artsappreciate fine arts
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về mỹ thuật trong phần thi viết.
Mỹ thuật rất đa dạng và phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...