Kho từ › art › Poetic inspiration

Poetic inspiration

B2 n.phr 📁 art IELTS
Cảm hứng thơ ca
UK · US
Inspiration drawn from poetry or poetic ideas.
Nature often serves as a poetic inspiration for many artists.
→ Thiên nhiên thường là nguồn cảm hứng thơ ca cho nhiều nghệ sĩ.
Her poetic inspiration led to beautiful verses.→ Cảm hứng thơ ca của cô ấy dẫn đến những câu thơ đẹp.
Cấu tạo
Từ 'poetic' (thơ ca) + 'inspiration' (cảm hứng).
Đồng nghĩa
poetic museinspiration from poetry
Collocations
find poetic inspirationdraw poetic inspiration
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về cảm hứng trong bài viết.
Cảm hứng thơ ca thường rất sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...