Kho từ › art › Life-sized sculptures

Life-sized sculptures

B2 n.phr 📁 art IELTS
Tác phẩm điêu khắc có kích thước như thật
UK · US
Sculptures that are the same size as real people.
The museum has severa life-sized sculptures of people and animals to engage children into the arts.
→ l Bảo tàng có một số tác phẩm điêu khắc con người và động vật có kích thước như thật để thu hút trẻ em đến với nghệ thuật.
The museum features life-sized sculptures of historical figures.→ Bảo tàng có các tác phẩm điêu khắc có kích thước như thật của các nhân vật lịch sử.
Đồng nghĩa
realistic sculpturesfull-scale sculptures
Collocations
create life-sized sculpturesdisplay life-sized sculptures
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nghệ thuật thực tế trong bài viết.
Thường được trưng bày trong bảo tàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...