EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Life-sized sculptures
Life-sized sculptures
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Tác phẩm điêu khắc có kích thước như thật
UK
·
US
Sculptures that are the same size as real people.
The museum has severa life-sized sculptures of people and animals to engage children into the arts.
→ l Bảo tàng có một số tác phẩm điêu khắc con người và động vật có kích thước như thật để thu hút trẻ em đến với nghệ thuật.
The museum features life-sized sculptures of historical figures.
→ Bảo tàng có các tác phẩm điêu khắc có kích thước như thật của các nhân vật lịch sử.
Đồng nghĩa
realistic sculptures
full-scale sculptures
Collocations
create life-sized sculptures
display life-sized sculptures
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả nghệ thuật thực tế trong bài viết.
Thường được trưng bày trong bảo tàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...