Kho từ › art › Impose censorship on

Impose censorship on

B2 n.phr 📁 art IELTS
Áp đặt kiểm duyệt lên
UK · US
To force restrictions on what can be published or shown.
The government decide to impose censorship o the art exhibition, limiting the display of certain controversial artworks.
→ d Chính phủ quyết định áp n đặt kiểm duyệt lên triển lãm nghệ thuật, hạn chế trưng bày một số tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi.
The government decided to impose censorship on the media.→ Chính phủ quyết định áp đặt kiểm duyệt lên truyền thông.
Đồng nghĩa
enforce censorshiprestrict media
Collocations
impose strict censorshipimpose censorship laws
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do kiểm duyệt trong bài luận.
Thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...