EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Impose censorship on
Impose censorship on
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Áp đặt kiểm duyệt lên
UK
·
US
To force restrictions on what can be published or shown.
The government decide to impose censorship o the art exhibition, limiting the display of certain controversial artworks.
→ d Chính phủ quyết định áp n đặt kiểm duyệt lên triển lãm nghệ thuật, hạn chế trưng bày một số tác phẩm nghệ thuật gây tranh cãi.
The government decided to impose censorship on the media.
→ Chính phủ quyết định áp đặt kiểm duyệt lên truyền thông.
Đồng nghĩa
enforce censorship
restrict media
Collocations
impose strict censorship
impose censorship laws
🎯
IELTS:
Nêu rõ lý do kiểm duyệt trong bài luận.
Thường liên quan đến quyền tự do ngôn luận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...