Kho từ › art › Artful balance

Artful balance

B2 n.phr 📁 art IELTS
Cân bằng nghệ thuật
UK · US
A skillful way of combining different elements.
The poet's words struck an artful balance between vivid imagery and profound emotions i the poem.
→ Ngôn từ của nhà thơ đã tạo nên sự cân bằng ngh thuật giữa hình ảnh sinh n động và cảm xúc sâu sắc trong bài thơ.
The artist achieved an artful balance in her painting.→ Nghệ sĩ đã đạt được sự cân bằng nghệ thuật trong bức tranh của mình.
Đồng nghĩa
skillful balanceharmonious blend
Collocations
achieve artful balancecreate artful balance
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kỹ thuật trong tác phẩm nghệ thuật.
Quan trọng trong nghệ thuật và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...