EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› art › Folk art
Folk art
B2
n.phr
📁 art
IELTS
Nghệ thuật dân gian
UK
·
US
Art that reflects the traditions of a specific culture.
The festival showcased variety of folk art, including traditional music, dance, and handicrafts.
→ a Lễ hội trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật dân gian, bao gồm âm nhạc, điệu múa và thủ công m nghệ truyền thống.
Folk art often tells stories of the community.
→ Nghệ thuật dân gian thường kể những câu chuyện của cộng đồng.
Đồng nghĩa
traditional art
cultural art
Collocations
create folk art
appreciate folk art
🎯
IELTS:
Có thể dùng để phân tích văn hóa trong bài nói.
Thể hiện bản sắc văn hóa địa phương.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Contemporary art
Nghệ thuật đương đại
Aesthetic value
Giá trị thẩm mỹ
Artistic masterpiece
Kiệt tác nghệ thuật
Social funding
Nguồn vốn cộng đồng
Local artwork
Tác phẩm nghệ thuật địa phương
Art perception
Cảm thụ Nghệ thuật
Stimulate creativity and imagination
Kích thích sự sáng tạo và trí tưởng tượng
Act as symbols of
Đóng vai trò như biểu tượng của
Có trong các bộ
✍️
10. Art
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...