Kho từ › art › Folk art

Folk art

B2 n.phr 📁 art IELTS
Nghệ thuật dân gian
UK · US
Art that reflects the traditions of a specific culture.
The festival showcased variety of folk art, including traditional music, dance, and handicrafts.
→ a Lễ hội trưng bày nhiều loại hình nghệ thuật dân gian, bao gồm âm nhạc, điệu múa và thủ công m nghệ truyền thống.
Folk art often tells stories of the community.→ Nghệ thuật dân gian thường kể những câu chuyện của cộng đồng.
Đồng nghĩa
traditional artcultural art
Collocations
create folk artappreciate folk art
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích văn hóa trong bài nói.
Thể hiện bản sắc văn hóa địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...