Kho từ › art › Convey one’s thoughts

Convey one’s thoughts

B2 n.phr 📁 art IELTS
Truyền đạt suy nghĩ
UK · US
To express or share one's ideas and feelings.
Artists convey their thoughts through their works of art.
→ Những người nghệ sĩ truyền đạt suy nghĩ của họ thông qua các tác phẩm nghệ thuật.
He found it hard to convey his thoughts clearly.→ Anh ấy thấy khó khăn để truyền đạt suy nghĩ của mình một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
express thoughtscommunicate ideas
Collocations
convey one's thoughts clearlyconvey deep thoughts
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả kỹ năng giao tiếp trong bài nói.
Quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...