EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Appraisal
Appraisal
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Lời khen
UK /ə'preiz/
·
US /ə'preiz/
An evaluation or judgment about someone or something.
The annual appraisal of faculty performance is crucial for maintaining high academic standards within the institution.
→ Việc đánh giá hàng năm về hiệu suất giảng viên là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao trong tổ chức.
The appraisal of the project was very positive.
→ Lời khen cho dự án rất tích cực.
Đồng nghĩa
evaluation
assessment
Collocations
conduct an appraisal
receive an appraisal
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về đánh giá trong bài viết.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...