Kho từ › education › Appraisal

Appraisal

B2 n.phr 📁 education IELTS
Lời khen
UK /ə'preiz/ · US /ə'preiz/
An evaluation or judgment about someone or something.
The annual appraisal of faculty performance is crucial for maintaining high academic standards within the institution.
→ Việc đánh giá hàng năm về hiệu suất giảng viên là rất quan trọng để duy trì các tiêu chuẩn học thuật cao trong tổ chức.
The appraisal of the project was very positive.→ Lời khen cho dự án rất tích cực.
Đồng nghĩa
evaluationassessment
Collocations
conduct an appraisalreceive an appraisal
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về đánh giá trong bài viết.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...