Kho từ › education › Put a high premium

Put a high premium

B2 v.phr 📁 education IELTS
Đánh giá cao
UK · US
To value or regard something highly.
Employers often put a high premium on candidates with practical experience, as it demonstrates their ability to apply theoretical knowledge effectively.
→ Các nhà tuyển dụng thường đánh giá cao những ứng viên có kinh nghiệm thực tiễn, vì điều này cho thấy khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết một cách hiệu quả.
They put a high premium on education.→ Họ đánh giá cao giáo dục.
Đồng nghĩa
value highlyappreciate greatly
Collocations
put a high premiumplace a high premium
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Thường liên quan đến giá trị và ưu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...