Kho từ › education › Credentials

Credentials

B2 n.phr 📁 education IELTS
Chứng chỉ
UK /kri'denʃəlz/ · US /kri'denʃəlz/
Documents proving someone's qualifications or achievements.
Having the right credentials is essential for professionals seeking advancement in competitive job markets, as it validates their expertise.
→ Có được chứng chỉ phù hợp là điều cần thiết cho các chuyên gia đang tìm kiếm sự thăng tiến trong thị trường việc làm cạnh tranh, vì nó xác thực chuyên môn của họ.
He presented his credentials during the interview.→ Anh ấy đã trình bày chứng chỉ của mình trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩa
qualificationscertificates
Collocations
submit credentialsverify credentials
🎯 IELTS: Nêu rõ chứng chỉ trong bài viết về nghề nghiệp.
Quan trọng trong xin việc và phỏng vấn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...