EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Drop-out rates
Drop-out rates
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Tỉ lệ bỏ học
UK
·
US
The percentage of students who leave school before finishing.
High drop-out rates in higher education institutions often indicate underlying issues related to student support and academic pressure.
→ Tỉ lệ bỏ học cao trong các cơ sở giáo dục đại học thường chỉ ra những vấn đề tiềm ẩn liên quan đến hỗ trợ sinh viên và áp lực học tập.
The drop-out rates have decreased this year.
→ Tỉ lệ bỏ học đã giảm trong năm nay.
Đồng nghĩa
attrition rate
withdrawal rate
Collocations
monitor drop-out rates
reduce drop-out rates
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về vấn đề giáo dục.
Liên quan đến chất lượng giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...