Kho từ › education › The unbundling of educational content

The unbundling of educational content

B2 n.phr 📁 education IELTS
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục
UK · US
The process of separating educational content into parts.
The unbundling of educational content allows students to select specific modules that align with their personal and professional goals.
→ Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép sinh viên chọn các mô-đun cụ thể phù hợp với mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp của họ.
The unbundling of educational content allows for more flexibility.→ Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép linh hoạt hơn.
Đồng nghĩa
content separationcontent division
Collocations
discuss unbundling of educational contentunderstand unbundling
🎯 IELTS: Có thể dùng để phân tích xu hướng giáo dục.
Liên quan đến phương pháp học tập hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...