EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › The unbundling of educational content
The unbundling of educational content
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục
UK
·
US
The process of separating educational content into parts.
The unbundling of educational content allows students to select specific modules that align with their personal and professional goals.
→ Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép sinh viên chọn các mô-đun cụ thể phù hợp với mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp của họ.
The unbundling of educational content allows for more flexibility.
→ Sự phân nhóm trong nội dung giáo dục cho phép linh hoạt hơn.
Đồng nghĩa
content separation
content division
Collocations
discuss unbundling of educational content
understand unbundling
🎯
IELTS:
Có thể dùng để phân tích xu hướng giáo dục.
Liên quan đến phương pháp học tập hiện đại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...