EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Round oneself out
Round oneself out
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Hoàn thiện bản thân
UK
·
US
To develop oneself in various aspects.
To succeed in today’s competitive job market, individuals must round themselves out by acquiring diverse skills and experiences.
→ Để thành công trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, cá nhân phải hoàn thiện bản thân bằng cách tích lũy các kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng.
She aims to round herself out through new experiences.
→ Cô ấy muốn hoàn thiện bản thân qua những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩa
self-improvement
personal development
Collocations
round oneself out
round out skills
🎯
IELTS:
Có thể dùng để thảo luận về sự phát triển bản thân.
Quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...