Kho từ › education › Round oneself out

Round oneself out

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hoàn thiện bản thân
UK · US
To develop oneself in various aspects.
To succeed in today’s competitive job market, individuals must round themselves out by acquiring diverse skills and experiences.
→ Để thành công trong thị trường lao động cạnh tranh ngày nay, cá nhân phải hoàn thiện bản thân bằng cách tích lũy các kỹ năng và kinh nghiệm đa dạng.
She aims to round herself out through new experiences.→ Cô ấy muốn hoàn thiện bản thân qua những trải nghiệm mới.
Đồng nghĩa
self-improvementpersonal development
Collocations
round oneself outround out skills
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về sự phát triển bản thân.
Quan trọng cho sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...