Kho từ › education › Innate ability

Innate ability

B2 n.phr 📁 education IELTS
Khả năng bẩm sinh
UK · US
Natural talent or skill you are born with.
While hard work is essential, innate ability often plays a significant role in determining an individual's potential for success in various fields.
→ Mặc dù nỗ lực là điều cần thiết, nhưng khả năng bẩm sinh thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thành công của một cá nhân trong nhiều lĩnh vực.
Her innate ability to sing amazed everyone.→ Khả năng bẩm sinh của cô ấy trong việc hát khiến mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
natural talentinborn skill
Collocations
innate ability to learninnate ability in sports
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng tự nhiên trong bài viết.
Thường dùng để chỉ tài năng thiên bẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...