Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Innate ability

B2 IELTS

Nghĩa

Khả năng bẩm sinh n.phr

Định nghĩa · Natural talent or skill you are born with.

“While hard work is essential, innate ability often plays a significant role in determining an individual's potential for success in various fields.”Mặc dù nỗ lực là điều cần thiết, nhưng khả năng bẩm sinh thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tiềm năng thành công của một cá nhân trong nhiều lĩnh vực.

“Her innate ability to sing amazed everyone.”Khả năng bẩm sinh của cô ấy trong việc hát khiến mọi người ngạc nhiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh khả năng tự nhiên trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tài năng thiên bẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...