Kho từ › education › Pluralsight

Pluralsight

B2 n.phr 📁 education IELTS
Tầm nhìn đa chiều
UK · US
A broad view or perspective on something.
Pluralsight emphasizes the importance of a multidimensional perspective in developing comprehensive solutions to complex problems.
→ Tầm nhìn đa chiều nhấn mạnh tầm quan trọng của một cái nhìn đa chiều trong việc phát triển các giải pháp toàn diện cho những vấn đề phức tạp.
Pluralsight offers a pluralsight on technology trends.→ Pluralsight cung cấp tầm nhìn đa chiều về xu hướng công nghệ.
Đồng nghĩa
comprehensive viewmultifaceted perspective
Collocations
pluralsight on educationpluralsight on innovation
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về các xu hướng hiện đại.
Dùng để chỉ cái nhìn tổng quát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...