EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Pluralsight
Pluralsight
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Tầm nhìn đa chiều
UK
·
US
A broad view or perspective on something.
Pluralsight emphasizes the importance of a multidimensional perspective in developing comprehensive solutions to complex problems.
→ Tầm nhìn đa chiều nhấn mạnh tầm quan trọng của một cái nhìn đa chiều trong việc phát triển các giải pháp toàn diện cho những vấn đề phức tạp.
Pluralsight offers a pluralsight on technology trends.
→ Pluralsight cung cấp tầm nhìn đa chiều về xu hướng công nghệ.
Đồng nghĩa
comprehensive view
multifaceted perspective
Collocations
pluralsight on education
pluralsight on innovation
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về các xu hướng hiện đại.
Dùng để chỉ cái nhìn tổng quát.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...