Kho từ › education › Earn a degree

Earn a degree

B2 n.phr 📁 education IELTS
Kiếm một tấm bằng
UK · US
To obtain a diploma or certificate from a school.
Many students aspire to earn a degree as it significantly enhances their employment prospects and earning potential.
→ Nhiều sinh viên khao khát kiếm một tấm bằng vì nó nâng cao đáng kể triển vọng việc làm và tiềm năng thu nhập của họ.
She worked hard to earn a degree in engineering.→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để kiếm một tấm bằng kỹ sư.
Đồng nghĩa
obtain a diplomaget a qualification
Collocations
earn a degree in scienceearn a degree online
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng cấp trong bài viết.
Thường liên quan đến giáo dục đại học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...