Kho từ › education › Provide an incentive

Provide an incentive

B2 v.phr 📁 education IELTS
Tạo động lực, khích lệ
UK · US
To create a reason or motivation for someone.
Many educational institutions provide an incentive for students to excel by offering scholarships based on academic performance.
→ Nhiều cơ sở giáo dục tạo động lực cho sinh viên xuất sắc bằng cách cung cấp học bổng dựa trên thành tích học tập.
Bonuses provide an incentive for employees to work harder.→ Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
motivateencourage
Collocations
provide an incentive to learnprovide an incentive for performance
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về động lực học tập.
Thường dùng trong kinh doanh và giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...