EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Provide an incentive
Provide an incentive
B2
v.phr
📁 education
IELTS
Tạo động lực, khích lệ
UK
·
US
To create a reason or motivation for someone.
Many educational institutions provide an incentive for students to excel by offering scholarships based on academic performance.
→ Nhiều cơ sở giáo dục tạo động lực cho sinh viên xuất sắc bằng cách cung cấp học bổng dựa trên thành tích học tập.
Bonuses provide an incentive for employees to work harder.
→ Tiền thưởng tạo động lực cho nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩa
motivate
encourage
Collocations
provide an incentive to learn
provide an incentive for performance
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về động lực học tập.
Thường dùng trong kinh doanh và giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...