Kho từ › education › Dampen motivation

Dampen motivation

B2 n.phr 📁 education IELTS
Làm giảm động lực
UK · US
To reduce someone's desire to do something.
External factors, such as negative feedback, can dampen motivation and hinder a student's academic progress significantly.
→ Các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như phản hồi tiêu cực, có thể làm giảm động lực và cản trở tiến bộ học tập của sinh viên một cách đáng kể.
Negative feedback can dampen motivation in students.→ Phản hồi tiêu cực có thể làm giảm động lực ở học sinh.
Đồng nghĩa
weaken motivationdiscourage
Collocations
dampen motivation to succeeddampen motivation for learning
🎯 IELTS: Nên đề cập đến ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...