Kho từ › education › Strenuous mental tasks

Strenuous mental tasks

B2 n.phr 📁 education IELTS
Nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng
UK · US
Tasks that require a lot of mental effort.
Engaging in strenuous mental tasks can lead to cognitive fatigue, impacting overall productivity and learning outcomes.
→ Tham gia vào các nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng có thể dẫn đến mệt mỏi nhận thức, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể và kết quả học tập.
Studying for exams involves strenuous mental tasks.→ Học cho các kỳ thi liên quan đến nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng.
Đồng nghĩa
challenging tasksdemanding mental work
Collocations
strenuous mental tasks for studentsstrenuous mental tasks in exams
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về áp lực học tập.
Thường dùng trong bối cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...