EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Strenuous mental tasks
Strenuous mental tasks
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng
UK
·
US
Tasks that require a lot of mental effort.
Engaging in strenuous mental tasks can lead to cognitive fatigue, impacting overall productivity and learning outcomes.
→ Tham gia vào các nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng có thể dẫn đến mệt mỏi nhận thức, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể và kết quả học tập.
Studying for exams involves strenuous mental tasks.
→ Học cho các kỳ thi liên quan đến nhiệm vụ trí óc đầy căng thẳng.
Đồng nghĩa
challenging tasks
demanding mental work
Collocations
strenuous mental tasks for students
strenuous mental tasks in exams
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về áp lực học tập.
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...