EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › In earnest
In earnest
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Một cách nghiêm túc 5
UK
·
US
Doing something seriously or sincerely.
The researchers began their study in earnest, focusing on the long-term effects of climate change on biodiversity.
→ Các nhà nghiên cứu bắt đầu nghiên cứu của họ một cách nghiêm túc, tập trung vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
She approached the project in earnest, ready to work hard.
→ Cô ấy tiếp cận dự án một cách nghiêm túc, sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
seriously
sincerely
Collocations
in earnest discussion
in earnest effort
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về sự nghiêm túc trong công việc.
Thường dùng để chỉ thái độ nghiêm túc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...