Kho từ › education › In earnest

In earnest

B2 n.phr 📁 education IELTS
Một cách nghiêm túc 5
UK · US
Doing something seriously or sincerely.
The researchers began their study in earnest, focusing on the long-term effects of climate change on biodiversity.
→ Các nhà nghiên cứu bắt đầu nghiên cứu của họ một cách nghiêm túc, tập trung vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
She approached the project in earnest, ready to work hard.→ Cô ấy tiếp cận dự án một cách nghiêm túc, sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
Đồng nghĩa
seriouslysincerely
Collocations
in earnest discussionin earnest effort
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về sự nghiêm túc trong công việc.
Thường dùng để chỉ thái độ nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...