Something that is pointless or has no chance of success.
Many researchers argue that efforts to reverse climate change without global cooperation are ultimately futile and unlikely to yield significant results.
→ Nhiều nhà nghiên cứu lập luận rằng những nỗ lực đảo ngược biến đổi khí hậu mà không có sự hợp tác toàn cầu là vô ích và khó có thể đạt được kết quả đáng kể.
Their efforts to change the law seemed futile.→ Nỗ lực của họ để thay đổi luật có vẻ vô ích.
Đồng nghĩa
uselessineffective
Collocations
futile attemptsfutile efforts
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về sự thất bại.