EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › A fully extended grasp of something
A fully extended grasp of something
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Hiểu biết đầy đủ, sâu rộng về cái gì
UK
·
US
A deep and complete understanding of a topic.
Achieving a fully extended grasp of complex scientific theories requires years of dedicated study and practical application in the field.
→ Đạt được hiểu biết đầy đủ về các lý thuyết khoa học phức tạp đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực.
She has a fully extended grasp of mathematics.
→ Cô ấy có hiểu biết đầy đủ, sâu rộng về toán học.
Đồng nghĩa
thorough understanding
comprehensive knowledge
Collocations
fully extended grasp of concepts
fully extended grasp of theories
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về kiến thức chuyên môn.
Dùng để chỉ sự hiểu biết sâu sắc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...