EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Have a knack for
Have a knack for
B2
v.phr
📁 education
IELTS
Giỏi về
UK
·
US
To have a special talent or skill for something.
Students who have a knack for mathematics often excel in fields such as engineering and physics, where analytical skills are crucial.
→ Những học sinh có năng khiếu về toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực như kỹ thuật và vật lý, nơi mà kỹ năng phân tích là rất quan trọng.
She has a knack for solving puzzles quickly.
→ Cô ấy giỏi về việc giải quyết các câu đố nhanh chóng.
Đồng nghĩa
talent for
gift for
Collocations
have a knack for learning
have a knack for art
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về sở trường cá nhân.
Dùng để chỉ khả năng tự nhiên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...