Kho từ › education › Have a knack for

Have a knack for

B2 v.phr 📁 education IELTS
Giỏi về
UK · US
To have a special talent or skill for something.
Students who have a knack for mathematics often excel in fields such as engineering and physics, where analytical skills are crucial.
→ Những học sinh có năng khiếu về toán học thường xuất sắc trong các lĩnh vực như kỹ thuật và vật lý, nơi mà kỹ năng phân tích là rất quan trọng.
She has a knack for solving puzzles quickly.→ Cô ấy giỏi về việc giải quyết các câu đố nhanh chóng.
Đồng nghĩa
talent forgift for
Collocations
have a knack for learninghave a knack for art
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sở trường cá nhân.
Dùng để chỉ khả năng tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...