EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Master something
Master something
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Giỏi về cái gì
UK
·
US
To become very skilled or proficient in something.
To master a foreign language, one must engage in regular practice and immerse themselves in the culture associated with that language.
→ Để giỏi về một ngôn ngữ nước ngoài, người học phải tham gia vào việc thực hành thường xuyên và đắm mình trong văn hóa liên quan đến ngôn ngữ đó.
He aims to master the art of cooking.
→ Anh ấy đặt mục tiêu giỏi về nghệ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩa
become proficient
achieve expertise
Collocations
master a skill
master a subject
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về việc học tập chuyên sâu.
Dùng để chỉ sự thành thạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...