Kho từ › education › Master something

Master something

B2 n.phr 📁 education IELTS
Giỏi về cái gì
UK · US
To become very skilled or proficient in something.
To master a foreign language, one must engage in regular practice and immerse themselves in the culture associated with that language.
→ Để giỏi về một ngôn ngữ nước ngoài, người học phải tham gia vào việc thực hành thường xuyên và đắm mình trong văn hóa liên quan đến ngôn ngữ đó.
He aims to master the art of cooking.→ Anh ấy đặt mục tiêu giỏi về nghệ thuật nấu ăn.
Đồng nghĩa
become proficientachieve expertise
Collocations
master a skillmaster a subject
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về việc học tập chuyên sâu.
Dùng để chỉ sự thành thạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...