Kho từ › education › Be integrated in schools

Be integrated in schools

B2 v.phr 📁 education IELTS
Được tích hợp trong các trường học
UK · US
To be included or combined in schools.
Technology must be integrated in schools to enhance the learning experience and prepare students for future challenges.
→ Công nghệ phải được tích hợp trong các trường học để nâng cao trải nghiệm học tập và chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thách thức trong tương lai.
Technology should be integrated in schools to enhance learning.→ Công nghệ nên được tích hợp trong các trường học để nâng cao việc học.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'integrate' và 'in'.
Đồng nghĩa
incorporatedmerged
Collocations
fully integratedseamlessly integrated
Họ từ
integrate (v)integration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...