Kho từ › education › Edit suites in every classroom

Edit suites in every classroom

B2 n.phr 📁 education IELTS
Chỉnh sửa dãy phòng trong mỗi lớp học
UK · US
Rooms equipped for editing in every classroom.
The proposal includes the installation of edit suites in every classroom to facilitate multimedia projects and presentations.
→ Đề xuất bao gồm việc lắp đặt dãy phòng chỉnh sửa trong mỗi lớp học để hỗ trợ các dự án và bài thuyết trình đa phương tiện.
Each classroom has edit suites for student projects.→ Mỗi lớp học đều có dãy phòng chỉnh sửa cho các dự án của học sinh.
Cấu tạo
'Edit' là động từ, 'suites' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
editing roomsproduction suites
Collocations
fully equipped edit suitesmodern edit suites
🎯 IELTS: Nêu rõ sự cần thiết của trang thiết bị trong bài nói.
Thường liên quan đến công nghệ giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...