Kho từ › education › Arouse strong objections from

Arouse strong objections from

B2 v.phr 📁 education IELTS
Khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ
UK · US
To provoke strong disagreement from others.
The new policy regarding student assessments aroused strong objections from parents and educators alike, sparking a heated debate.
→ Chính sách mới về đánh giá học sinh đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cả phụ huynh và giáo viên, dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
The proposal aroused strong objections from the community.→ Đề xuất đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.
Cấu tạo
'Arouse' là động từ, 'objections' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
stimulatetrigger
Collocations
arouse objectionsstrong objections
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng khi bàn về ý kiến trái chiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...