EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Arouse strong objections from
Arouse strong objections from
B2
v.phr
📁 education
IELTS
Khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ
UK
·
US
To provoke strong disagreement from others.
The new policy regarding student assessments aroused strong objections from parents and educators alike, sparking a heated debate.
→ Chính sách mới về đánh giá học sinh đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cả phụ huynh và giáo viên, dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.
The proposal aroused strong objections from the community.
→ Đề xuất đã khơi dậy sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng.
Cấu tạo
'Arouse' là động từ, 'objections' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
stimulate
trigger
Collocations
arouse objections
strong objections
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng khi bàn về ý kiến trái chiều.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...