Kho từ › education › Blend these new technologies into the

Blend these new technologies into the

B2 v.phr 📁 education IELTS
Kết hợp những công nghệ mới này vào lớp
UK · US
To mix new technologies into the existing system.
Educators are encouraged to blend these new technologies into the curriculum to enhance student engagement and learning outcomes.
→ Các nhà giáo dục được khuyến khích kết hợp những công nghệ mới này vào chương trình giảng dạy để nâng cao sự tham gia và kết quả học tập của học sinh.
Teachers should blend these new technologies into the curriculum.→ Giáo viên nên kết hợp những công nghệ mới này vào chương trình học.
Cấu tạo
'Blend' là động từ, 'technologies' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
incorporatecombine
Collocations
effectively blendsuccessfully blend
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về công nghệ trong bài nói.
Thường dùng trong giáo dục và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...