Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

classroom

/'klɑ:sru:m/ B2 IELTS

Nghĩa

học n.phr

Định nghĩa · The place where learning occurs.

“The modern classroom is designed to promote collaboration and creativity among students, utilizing various teaching methods.”Lớp học hiện đại được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo giữa các học sinh, sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau.

“The classroom is a vital space for education.”Lớp học là không gian quan trọng cho giáo dục.

Cấu tạo'Class' là danh từ, 'room' là danh từ.

Mẹo IELTS · Mô tả lớp học trong bài viết về giáo dục.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...