EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › classroom
classroom
B2
n.phr
📁 education
IELTS
học
UK /'klɑ:sru:m/
·
US /'klɑ:sru:m/
The place where learning occurs.
The modern classroom is designed to promote collaboration and creativity among students, utilizing various teaching methods.
→ Lớp học hiện đại được thiết kế để thúc đẩy sự hợp tác và sáng tạo giữa các học sinh, sử dụng nhiều phương pháp giảng dạy khác nhau.
The classroom is a vital space for education.
→ Lớp học là không gian quan trọng cho giáo dục.
Cấu tạo
'Class' là danh từ, 'room' là danh từ.
Đồng nghĩa
learning space
schoolroom
Collocations
traditional classroom
modern classroom
🎯
IELTS:
Mô tả lớp học trong bài viết về giáo dục.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...