EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Erode critical judgement
Erode critical judgement
B2
v.phr
📁 education
IELTS
Làm xói mòn sự phán xét quan trọng
UK
·
US
To weaken important decision-making abilities.
Excessive reliance on technology in education can erode critical judgement, making students less capable of independent thinking.
→ Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ trong giáo dục có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng, khiến học sinh kém khả năng tư duy độc lập.
Excessive praise can erode critical judgement.
→ Sự khen ngợi quá mức có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng.
Cấu tạo
'Erode' là động từ, 'judgement' là danh từ.
Đồng nghĩa
diminish
undermine
Collocations
erode judgement
erode trust
🎯
IELTS:
Sử dụng để phân tích vấn đề trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phán xét.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...