Kho từ › education › Erode critical judgement

Erode critical judgement

B2 v.phr 📁 education IELTS
Làm xói mòn sự phán xét quan trọng
UK · US
To weaken important decision-making abilities.
Excessive reliance on technology in education can erode critical judgement, making students less capable of independent thinking.
→ Sự phụ thuộc quá mức vào công nghệ trong giáo dục có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng, khiến học sinh kém khả năng tư duy độc lập.
Excessive praise can erode critical judgement.→ Sự khen ngợi quá mức có thể làm xói mòn sự phán xét quan trọng.
Cấu tạo
'Erode' là động từ, 'judgement' là danh từ.
Đồng nghĩa
diminishundermine
Collocations
erode judgementerode trust
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích vấn đề trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phán xét.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...