Kho từ › education › Encounter great themes

Encounter great themes

B2 v.phr 📁 education IELTS
Bắt gặp những chủ đề tuyệt vời
UK · US
To come across significant topics or ideas.
Students often encounter great themes in literature that challenge their perspectives and encourage deeper analysis.
→ Học sinh thường bắt gặp những chủ đề tuyệt vời trong văn học, thách thức quan điểm của họ và khuyến khích phân tích sâu sắc hơn.
Students encounter great themes in literature classes.→ Học sinh bắt gặp những chủ đề tuyệt vời trong các lớp văn học.
Cấu tạo
'Encounter' là động từ, 'themes' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
discovermeet
Collocations
encounter challengesencounter difficulties
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về chủ đề trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...