Kho từ › education › Reject the complex mathematical

Reject the complex mathematical

B2 v.phr 📁 education IELTS
Từ chối phân tích toán học phức tạp về cái
UK · US
To refuse to accept complex mathematical concepts.
Many students tend to reject the complex mathematical concepts presented in advanced courses due to their challenging nature.
→ Nhiều học sinh có xu hướng từ chối phân tích toán học phức tạp được trình bày trong các khóa học nâng cao do tính chất khó khăn của chúng.
Many students reject the complex mathematical theories presented.→ Nhiều học sinh từ chối các lý thuyết toán học phức tạp được trình bày.
Cấu tạo
'Reject' là động từ, 'complex' là tính từ, 'mathematical' là tính từ.
Đồng nghĩa
dismissrefuse
Collocations
reject proposalsreject ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Dùng khi nói về sự từ chối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...