EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › analysis of something
analysis of something
B2
n.phr
📁 education
IELTS
gì
UK
·
US
The examination or study of a subject.
The analysis of climate change data reveals significant trends that could impact future environmental policies.
→ Phân tích dữ liệu về biến đổi khí hậu tiết lộ những xu hướng quan trọng có thể ảnh hưởng đến các chính sách môi trường trong tương lai.
The analysis of something can reveal important insights.
→ Phân tích về cái gì đó có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng.
Cấu tạo
'Analysis' là danh từ, 'something' là đại từ.
Đồng nghĩa
examination
study
Collocations
detailed analysis
critical analysis
🎯
IELTS:
Sử dụng để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...