Kho từ › education › analysis of something

analysis of something

B2 n.phr 📁 education IELTS
UK · US
The examination or study of a subject.
The analysis of climate change data reveals significant trends that could impact future environmental policies.
→ Phân tích dữ liệu về biến đổi khí hậu tiết lộ những xu hướng quan trọng có thể ảnh hưởng đến các chính sách môi trường trong tương lai.
The analysis of something can reveal important insights.→ Phân tích về cái gì đó có thể tiết lộ những hiểu biết quan trọng.
Cấu tạo
'Analysis' là danh từ, 'something' là đại từ.
Đồng nghĩa
examinationstudy
Collocations
detailed analysiscritical analysis
🎯 IELTS: Sử dụng để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...