Kho từ › entertainment › Blockbuster film releases

Blockbuster film releases

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Sự phát hành phim bom tấn
UK · US
Major film releases that attract large audiences.
The recent blockbuster film releases have significantly boosted the local economy and increased tourism in the area.
→ Các sự phát hành phim bom tấn gần đây đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương và tăng cường du lịch trong khu vực.
The summer is known for blockbuster film releases.→ Mùa hè nổi tiếng với sự phát hành phim bom tấn.
Cấu tạo
'Blockbuster' là danh từ, 'film' là danh từ.
Đồng nghĩa
hit filmsmajor films
Collocations
new blockbusterupcoming blockbuster
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về phim trong bài nói.
Thường dùng trong ngành điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...