Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

02. Entertainment

ID 626721
37 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  37 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n.phr
Sự phát hành phim bom tấn
The recent blockbuster film releases have significantly boosted the local economy and increased tourism in the area.
Các sự phát hành phim bom tấn gần đây đã thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương và tăng cường du lịch trong khu vực.
n.phr
Đã thu hút nhiều sự chú ý
The new marketing strategy has picked up more swing, attracting a larger audience to the brand's events.
Chiến lược tiếp thị mới đã thu hút nhiều sự chú ý hơn, thu hút một lượng lớn khán giả đến các sự kiện của thương hiệu.
n.phr
Nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao
The innovative product launch is expected to receive much higher press coverage compared to previous years' events.
Sự ra mắt sản phẩm đổi mới dự kiến sẽ nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn nhiều so với các sự kiện của những năm trước.
n.phr
Thú tiêu khiển phù phiếm
While some consider video games to be frivolous pastimes, they can also enhance cognitive skills and social interaction.
Trong khi một số người coi trò chơi điện tử là thú tiêu khiển phù phiếm, chúng cũng có thể nâng cao kỹ năng nhận thức và tương tác xã hội.
n.phr
Những người tham gia sự kiện trực tiếp
On-site enthusiasts at the technology expo engaged in discussions about the latest innovations and their potential impacts.
Những người tham gia sự kiện trực tiếp tại triển lãm công nghệ đã tham gia vào các cuộc thảo luận về những đổi mới mới nhất và tác động tiềm năng của chúng.
v.phr
Theo đuổi sự nổi tiếng
Many young artists move to major cities to pursue stardom, hoping to gain recognition in the competitive entertainment industry.
Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi sự nổi tiếng, hy vọng nhận được sự công nhận trong ngành giải trí cạnh tranh.
n.phr
Gây ra sự hứng thú
The recent discovery of ancient artifacts has managed to kindle interest among historians and archaeologists alike.
Phát hiện gần đây về các hiện vật cổ đã gây ra sự hứng thú giữa các nhà sử học và khảo cổ học.
n.phr
Các hoạt động giải trí ngoài trời
Participation in outdoor recreational activities has been linked to improved mental health and overall well-being.
Tham gia các hoạt động giải trí ngoài trời đã được liên kết với sức khỏe tâm thần tốt hơn và sự hài lòng tổng thể.
v.phr
Theo đuổi sở thích
Many students choose to pursue their interest in environmental science through specialized courses and internships.
Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sở thích của mình trong khoa học môi trường thông qua các khóa học và thực tập chuyên ngành.
v.phr
Thích cái gì đó một cách quá mức
Some individuals may become obsessed with technology, leading to a decrease in face-to-face social interactions.
Một số cá nhân có thể trở nên thích công nghệ một cách quá mức, dẫn đến việc giảm tương tác xã hội trực tiếp.
n.phr
Người ham phim điện ảnh
As a self-proclaimed movie geek, she spends her weekends analyzing films and attending film festivals.
Là một người ham phim điện ảnh tự xưng, cô ấy dành cuối tuần của mình để phân tích phim và tham dự các liên hoan phim.
n.phr
Nhóm nhạc Tìm kiếm phim truyện và giải trí Cho thấy sự nhàm chán và thiếu nghiêm túc
Music ensembles often seek out feature films that provide levity and distraction for audiences during performances.
Các nhóm nhạc thường tìm kiếm phim truyện và giải trí để tạo sự nhẹ nhàng và phân tâm cho khán giả trong các buổi biểu diễn.
n.phr
Thư viện ảnh
The website features scrollable photo galleries that allow users to explore various art exhibitions from around the world.
Trang web có các thư viện ảnh cuộn cho phép người dùng khám phá các triển lãm nghệ thuật khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
n.phr
Tiết mục
The orchestra's repertoire includes classical masterpieces as well as contemporary compositions from emerging artists.
Tiết mục của dàn nhạc bao gồm các kiệt tác cổ điển cũng như các tác phẩm đương đại từ các nghệ sĩ mới nổi.
n.phr
Nhận được sự thỏa mãn từ
Many individuals derive great satisfaction from engaging in volunteer work that positively impacts their communities and enhances their well-being.
Nhiều cá nhân nhận được sự thỏa mãn từ việc tham gia công việc tình nguyện có tác động tích cực đến cộng đồng của họ và nâng cao phúc lợi của bản thân.
n.phr
Vẫn hầu như vô hình với
Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.
Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.
n.phr
Nổi tiếng Hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao 7
The athlete secured celebrated lucrative endorsement deals that not only boosted their income but also elevated their public profile.
Vận động viên đã ký kết những hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao nổi tiếng, không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tăng cường hình ảnh công chúng của họ.
n.phr
Phân phối giải trí cho người tiêu dùng
Streaming platforms have revolutionized the way companies distribute entertainment to consumers, providing instant access to a wide array of content.
Các nền tảng phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách các công ty phân phối giải trí cho người tiêu dùng, cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào nhiều nội dung.
n.phr
Sự phấn khởi
The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.
Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.
n.phr
Phát hành phim gần đây trực tuyến
Film studios have begun to release recent movies online, adapting to the changing preferences of audiences in the digital age.
Các hãng phim đã bắt đầu phát hành phim gần đây trực tuyến, thích ứng với sở thích thay đổi của khán giả trong thời đại số.
n.phr
Sự phát triển của truyền hình cáp
The proliferation of cable television has significantly altered viewing habits, leading to a more fragmented media landscape.
Sự phát triển của truyền hình cáp đã thay đổi đáng kể thói quen xem, dẫn đến một bối cảnh truyền thông phân mảnh hơn.
n.phr
Trở nên phổ biến
As technology advances, the use of artificial intelligence in various industries has become widespread, transforming traditional practices.
Khi công nghệ phát triển, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều ngành đã trở nên phổ biến, biến đổi các thực hành truyền thống.
n.phr
Hình thức giải trí chủ yếu
Television has long been considered the staple form of entertainment for families around the world, influencing cultural trends significantly.
Truyền hình từ lâu đã được coi là hình thức giải trí chủ yếu cho các gia đình trên toàn thế giới, ảnh hưởng đáng kể đến các xu hướng văn hóa.
n.phr
Làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền
The rise of digital platforms has undermined the power of the traditional media broadcasters, leading to significant industry changes.
Sự gia tăng của các nền tảng kỹ thuật số đã làm suy yếu sức mạnh của các đài truyền thông truyền thống, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong ngành.
n.phr
hình
In recent years, many broadcasters have adapted their programming to include more interactive content to engage younger audiences.
Trong những năm gần đây, nhiều đài phát thanh đã điều chỉnh chương trình của họ để bao gồm nhiều nội dung tương tác hơn nhằm thu hút khán giả trẻ.
v.phr
Có nhiều tiếng vang hơn
Research indicates that messages delivered through personal stories tend to have more resonance with audiences than mere statistics.
Nghiên cứu chỉ ra rằng những thông điệp được truyền tải qua các câu chuyện cá nhân thường có nhiều tiếng vang hơn với khán giả so với chỉ số liệu.
n.phr
Công ty giải trí
Entertainment firms are increasingly investing in technology to enhance viewer experiences and stay competitive in a rapidly changing market.
Các công ty giải trí đang ngày càng đầu tư vào công nghệ để nâng cao trải nghiệm của người xem và duy trì tính cạnh tranh trong một thị trường thay đổi nhanh chóng.
n.phr
Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có
The sought-after musical ability of composers often dictates their success in the highly competitive film industry.
Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có của các nhà soạn nhạc thường quyết định sự thành công của họ trong ngành công nghiệp phim cạnh tranh cao.
n.phr
Có thể chi trả những thứ xa hoa
As disposable incomes rise, more consumers can afford extravagances, leading to a boom in luxury goods sales.
Khi thu nhập khả dụng tăng lên, nhiều người tiêu dùng có thể chi trả những thứ xa hoa, dẫn đến sự bùng nổ trong doanh số hàng hóa xa xỉ.
n.phr
Chi tiêu giải trí
The increase in recreational spending reflects a growing trend among consumers to prioritize experiences over material possessions.
Sự gia tăng chi tiêu giải trí phản ánh một xu hướng ngày càng tăng trong số người tiêu dùng để ưu tiên trải nghiệm hơn là tài sản vật chất.
n.phr
Tận hưởng các hoạt động giải trí Làm cho âm nhạc có thể truy cập được bởi tất cả mọi người
Many individuals find that engaging in leisure pursuits significantly enhances their overall well-being and life satisfaction.
Nhiều cá nhân nhận thấy rằng tham gia vào các hoạt động giải trí cải thiện đáng kể sức khỏe tổng thể và sự hài lòng trong cuộc sống của họ.
n.phr
Gần như miễn phí
The online educational resources provided by the university are virtually free, allowing students from diverse backgrounds to access quality learning materials.
Các tài nguyên giáo dục trực tuyến được cung cấp bởi trường đại học gần như miễn phí, cho phép sinh viên từ nhiều nền tảng khác nhau truy cập vào tài liệu học tập chất lượng.
n.phr
Cố gắng giữ vững tinh thần
During challenging times, communities often strive to keep spirits up through various social initiatives and support programs.
Trong những thời điểm khó khăn, các cộng đồng thường cố gắng giữ vững tinh thần thông qua nhiều sáng kiến xã hội và chương trình hỗ trợ.
n.phr
Dịch vụ phát trực tuyến
People can simply turn on streaming services, and watch their favorite movies.
Mọi người có thể chỉ cần khởi động các dịch vụ phát trực tuyến và xem các bộ phim yêu thích.
n.phr
Huỷ diệt sự sáng tạo
The concept of creative destruction highlights how innovation can lead to the demise of outdated industries while fostering new opportunities.
Khái niệm huỷ diệt sự sáng tạo nhấn mạnh cách mà đổi mới có thể dẫn đến sự sụp đổ của các ngành công nghiệp lỗi thời trong khi tạo ra cơ hội mới.
n.phr
Nội dung cũ rích
To maintain audience engagement, it is crucial for media outlets to avoid stale content that fails to resonate with current trends.
Để duy trì sự tham gia của khán giả, các phương tiện truyền thông cần tránh nội dung cũ rích không phù hợp với các xu hướng hiện tại.
n.phr
Phá vỡ khuôn khổ 8
Innovative filmmakers often seek to break the mould by experimenting with unconventional narratives and visual styles.
Các nhà làm phim sáng tạo thường tìm cách phá vỡ khuôn khổ bằng cách thử nghiệm với các câu chuyện và phong cách hình ảnh phi truyền thống.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...