Kho từ › entertainment › Picked up more swing

Picked up more swing

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Đã thu hút nhiều sự chú ý
UK · US
To gain more attention or popularity.
The new marketing strategy has picked up more swing, attracting a larger audience to the brand's events.
→ Chiến lược tiếp thị mới đã thu hút nhiều sự chú ý hơn, thu hút một lượng lớn khán giả đến các sự kiện của thương hiệu.
The new trend picked up more swing among teenagers.→ Xu hướng mới đã thu hút nhiều sự chú ý từ thanh thiếu niên.
Cấu tạo
'Picked up' là cụm động từ, 'swing' là danh từ.
Đồng nghĩa
gained tractionbecame popular
Collocations
picked up speedpicked up interest
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả xu hướng trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...