Kho từ › entertainment › Receive much higher press coverage

Receive much higher press coverage

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao
UK · US
To gain significantly more media attention.
The innovative product launch is expected to receive much higher press coverage compared to previous years' events.
→ Sự ra mắt sản phẩm đổi mới dự kiến sẽ nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn nhiều so với các sự kiện của những năm trước.
The event received much higher press coverage than expected.→ Sự kiện đã nhận được mức độ phủ sóng báo chí cao hơn mong đợi.
Cấu tạo
'Receive' là động từ, 'coverage' là danh từ.
Đồng nghĩa
media attentionpublicity
Collocations
received coveragehigh press coverage
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự kiện trong bài viết.
Thường dùng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...