Kho từ › entertainment › Frivolous pastimes

Frivolous pastimes

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Thú tiêu khiển phù phiếm
UK · US
Activities that are not serious or meaningful.
While some consider video games to be frivolous pastimes, they can also enhance cognitive skills and social interaction.
→ Trong khi một số người coi trò chơi điện tử là thú tiêu khiển phù phiếm, chúng cũng có thể nâng cao kỹ năng nhận thức và tương tác xã hội.
Frivolous pastimes can distract from important tasks.→ Những thú tiêu khiển phù phiếm có thể làm phân tâm khỏi các nhiệm vụ quan trọng.
Cấu tạo
'Frivolous' là tính từ, 'pastimes' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
trivial activitieslight-hearted activities
Collocations
frivolous activitiesfrivolous spending
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích sở thích trong bài viết.
Dùng khi nói về sở thích không quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...