Kho từ › entertainment › Pursue one’s interest in

Pursue one’s interest in

B2 v.phr 📁 entertainment IELTS
Theo đuổi sở thích
UK · US
To follow one's personal interests or hobbies.
Many students choose to pursue their interest in environmental science through specialized courses and internships.
→ Nhiều sinh viên chọn theo đuổi sở thích của mình trong khoa học môi trường thông qua các khóa học và thực tập chuyên ngành.
People should pursue their interest in art.→ Mọi người nên theo đuổi sở thích của mình về nghệ thuật.
Cấu tạo
'Pursue' là động từ, 'interest' là danh từ.
Đồng nghĩa
follow passionschase interests
Collocations
pursue hobbiespursue passions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ước mơ trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...