Kho từ › entertainment › Pursue stardom

Pursue stardom

B2 v.phr 📁 entertainment IELTS
Theo đuổi sự nổi tiếng
UK · US
To seek fame and recognition in a field.
Many young artists move to major cities to pursue stardom, hoping to gain recognition in the competitive entertainment industry.
→ Nhiều nghệ sĩ trẻ chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi sự nổi tiếng, hy vọng nhận được sự công nhận trong ngành giải trí cạnh tranh.
Many young artists pursue stardom in the music industry.→ Nhiều nghệ sĩ trẻ theo đuổi sự nổi tiếng trong ngành âm nhạc.
Cấu tạo
'Pursue' là động từ, 'stardom' là danh từ.
Đồng nghĩa
chase fameseek recognition
Collocations
pursue dreamspursue success
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về ước mơ trong bài viết.
Dùng khi nói về sự nghiệp nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...