Kho từ › entertainment › On-site enthusiasts

On-site enthusiasts

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Những người tham gia sự kiện trực tiếp
UK · US
People who are passionate about attending events in person.
On-site enthusiasts at the technology expo engaged in discussions about the latest innovations and their potential impacts.
→ Những người tham gia sự kiện trực tiếp tại triển lãm công nghệ đã tham gia vào các cuộc thảo luận về những đổi mới mới nhất và tác động tiềm năng của chúng.
On-site enthusiasts enjoyed the festival activities.→ Những người tham gia sự kiện trực tiếp đã tận hưởng các hoạt động lễ hội.
Cấu tạo
'On-site' là tính từ, 'enthusiasts' là danh từ số nhiều.
Đồng nghĩa
event-goersparticipants
Collocations
on-site eventson-site activities
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự kiện trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...