Kho từ › entertainment › A movie geek

A movie geek

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Người ham phim điện ảnh
UK · US
A person who is very enthusiastic about movies.
As a self-proclaimed movie geek, she spends her weekends analyzing films and attending film festivals.
→ Là một người ham phim điện ảnh tự xưng, cô ấy dành cuối tuần của mình để phân tích phim và tham dự các liên hoan phim.
A movie geek often knows all the film details.→ Một người ham phim điện ảnh thường biết tất cả các chi tiết về phim.
Cấu tạo
'Movie' là danh từ, 'geek' là danh từ.
Đồng nghĩa
film buffcinema lover
Collocations
movie geek cultureself-proclaimed movie geek
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về phim trong bài nói.
Dùng khi nói về sở thích điện ảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...